Rối loạn tự kỷ điển hình (Hội chứng Kanner) từng được sử dụng như thuật ngữ để mô tả những trẻ em có biểu hiện rõ rệt về khó khăn trong giao tiếp, tương tác xã hội cùng các hành vi, sở thích lặp đi lặp lại. Tuy nhiên, đây không còn được là một chẩn đoán độc lập trong các hệ thống phân loại hiện nay mà được gộp vào thành tên gọi chung, tức rối loạn phổ tự kỷ (ASD).
Rối loạn tự kỷ điển hình (Hội chứng Kanner) là gì?
Rối loạn tự kỷ điển hình (Hội chứng Kanner) là tình trạng bệnh nhân tự cô lập chính mình, thờ ơ với mọi người, giao tiếp kém và rất khó khăn trong việc duy trì các mối quan hệ.
Thuật ngữ này được đặt tên theo tên bác sĩ Leo Kanner - bác sĩ tiên phong nghiên cứu về trẻ em tự kỷ. Tuy nhiên, từ năm 2013 đến nay, các bác sĩ không còn sử dụng “rối loạn tự kỷ điển hình (Hội chứng Kanner)” như một tên gọi độc lập mà thay vào đó, các triệu chứng của bệnh được xếp vào rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder - ASD).
Hội chứng tự kỷ này thường xuất hiện từ những năm đầu đời. Một số triệu chứng đầu tiên có thể xuất hiện khi bệnh nhân đủ 18 tháng tuổi hoặc sớm hơn. Tuy nhiên, thời điểm phát hiện và chẩn đoán bệnh lý ở mỗi bệnh nhi là không giống nhau.

Thời điểm chẩn đoán tự kỷ của mỗi bệnh nhi là khác nhau
Một trong số các đặc điểm của rối loạn tự kỷ điển hình (Hội chứng Kanner) là bé có nhiều hành vi lặp đi lặp lại như vẫy tay, xoay người, đung đưa cơ thể hoặc lặp lại một hành động trong thời gian dài. Một số trẻ có hành vi gây tổn thương cho bản thân như đập đầu, tự tát hoặc cắn mình, đặc biệt khi căng thẳng hoặc gặp khó khăn khi biểu đạt nhu cầu của mình.
Bên cạnh đó, trẻ có thể gặp khó khăn trong giao tiếp và tương tác xã hội, chẳng hạn ít chủ động giao tiếp bằng mắt, khó chia sẻ và trò chuyện với người khác. Một số trẻ có biểu hiện nhạy cảm hoặc phản ứng mạnh với các kích thích từ môi trường như tiếng động lớn, ánh sáng, mùi, vị hoặc cảm giác khi tiếp xúc với đồ vật. Chẳng hạn, trẻ có thể sợ tiếng sấm, khó chịu khi nghe tiếng chuông điện thoại, không thích một số loại thức ăn hoặc từ chối mặc quần áo vì cảm thấy khó chịu khi tiếp xúc với da.
Mức độ biểu hiện ở mỗi trẻ không giống nhau. Một số trẻ bị tự kỷ có thể gặp khó khăn trong quá trình học tập, chậm phát triển trí tuệ,... Tuy nhiên, những bé khác có khả năng nhận thức tương đối tốt.
Triệu chứng của rối loạn tự kỷ điển hình (Hội chứng Kanner) là gì?
Biểu hiện của tự kỷ rất đa dạng nhưng nhìn chung có thể chia thành các nhóm dưới đây:
|
Nhóm biểu hiện
|
Biểu hiện thường gặp
|
|
Chậm phát triển ngôn ngữ và lời nói
|
- Chậm nói, giọng nói khác thường.
- Hay bắt chước lời nói của người khác.
- Tự tạo ra từ ngữ hoặc cách nói chuyện riêng.
|
|
Các cử động và sở thích lặp đi lặp lại
|
- Đập đầu, vẫy tay, xoay người hoặc thực hiện các động tác này lặp lại.
- Thích xoay đồ vật hoặc sắp xếp đồ chơi theo một trật tự nhất định.
|
|
Các vấn đề về xã hội và cảm xúc
|
- Gặp khó khăn trong việc kết nối và tương tác với người khác.
- Ít chủ động giao tiếp hoặc dè dặt trong tương tác xã hội.
- Khó hiểu các tín hiệu từ hành động cơ thể, biểu cảm khuôn mặt.
- Mất rất nhiều thời gian để nhận ra hoặc đáp lại cảm xúc của người khác.
|

Một trong số các triệu chứng của tự kỷ là khó hoà nhập, dè dặt trong các mối quan hệ
Nguyên nhân gây ra hội chứng rối loạn tự kỷ điển hình (Hội chứng Kanner)
Các nhà khoa học chưa xác định được nguyên nhân chính xác gây ra bệnh tự kỷ ở trẻ em. Các nghiên cứu khoa học tính đến nay đều chỉ ra rằng bệnh lý này có liên quan đến nhiều yếu tố dưới đây:
- Yếu tố di truyền: Một số trường hợp bệnh nhân mắc các bệnh lý tâm thần có liên quan đến bất thường về mặt di truyền. Tuy nhiên, mối liên hệ giữa nhân tố di truyền và hội chứng này vẫn đang được nghiên cứu thêm.
- Yếu tố trước và trong thai kỳ: Nếu cha mẹ tuổi cao ở thời điểm mang thai hoặc gặp một số vấn đề trong quá trình sinh con thì nguy cơ em bé sinh ra mắc bệnh lý này sẽ cao hơn.
Điều trị hội chứng rối loạn tự kỷ điển hình (Hội chứng Kanner) như thế nào?
Theo các bác sĩ của Trung tâm Chăm sóc Sức khỏe Tinh thần Phương Đông, việc điều trị tự kỷ nói chung sẽ được kết hợp giữa nhiều phương pháp. Mục tiêu điều trị hướng đến hỗ trợ rèn luyện kỹ năng giao tiếp, tương tác xã hội, kỹ năng thích ứng và khả năng tự lập.
Phác đồ điều trị sẽ được xây dựng cá nhân hóa dựa trên tuổi tác, khả năng giao tiếp và mức độ thích ứng với đám đông cũng như mong muốn của trẻ và gia đình.
Ngữ âm trị liệu (Trị liệu ngôn ngữ)
Đây là phương pháp can thiệp mà trong đó, các chuyên gia tâm lý sẽ tiến hành đánh giá, can thiệp và phục hồi các vấn đề liên quan đến giọng nói, phát âm, giao tiếp. Ngoài việc giúp trẻ học thêm từ mới, phát âm rõ hơn và nói câu đầy đủ hơn, việc trị liệu còn giúp bé từng bước làm quen với việc sử dụng ngôn ngữ và trở lại giao tiếp bình thường, có thể kể đến như:
- Biết thể hiện điều mình muốn.
- Biết trả lời khi được hỏi.
- Biết chủ động bắt chuyện và duy trì tương tác với người khác.
- Hiểu được người khác đang nói gì.
- Biết sử dụng cử chỉ, hình ảnh, ký hiệu hoặc các thiết bị hỗ trợ giao tiếp khi cần.
Tùy trường hợp mà trẻ có thể chỉ cần giao tiếp bằng lời nói, nhưng cũng có những bé cần thêm sự hỗ trợ bằng hình ảnh, cử chỉ, ký hiệu hoặc thiết bị giao tiếp. Mục tiêu của trị liệu không chỉ là giúp trẻ nói được nhiều hơn, mà còn hướng đến nâng cao khả năng giao tiếp, giúp bé thể hiện được cảm xúc và suy nghĩ của mình trong cuộc sống hằng ngày.

Trẻ em bị tự kỷ có thể cần điều trị bằng liệu pháp trị liệu ngôn ngữ
Rèn luyện các kỹ năng xã hội
Bên cạnh ngữ âm trị liệu, bệnh nhân rối loạn tự kỷ điển hình (Hội chứng Kanner) cũng có thể được điều trị bằng cách rèn luyện các kỹ năng xã hội. Trong đó, cụ thể là trẻ sẽ được đào tạo cách kết nối và duy trì tương tác với người khác trong những tình huống thực tế.
- Chú ý và quan tâm đến những gì đang diễn ra xung quanh.
- Nhận biết cảm xúc của bản thân và người khác, cũng như thấu hiểu các tín hiệu trong giao tiếp.
- Biết phản hồi lại khi người khác nói chuyện hoặc tương tác cùng.
- Học cách tham gia và hợp tác cùng bạn bè trong các hoạt động nhóm.
- Biết điều chỉnh hành vi và ứng xử phù hợp với từng môi trường, chẳng hạn như ở nhà, ở trường hoặc nơi công cộng.
Đặc biệt, quá trình trị liệu này phải có sự phối hợp với gia đình bệnh nhân. Khi cha mẹ và người thân cùng hỗ trợ, trẻ sẽ có nhiều cơ hội luyện tập hơn và dần dần ghi nhớ cũng như hình thành thói quen trong sinh hoạt.

Bên cạnh trị liệu ngôn ngữ, các bé cũng có thể được tích cực rèn luyện các kỹ năng xã hội
Dùng thuốc
Không có thuốc đặc trị các triệu chứng cốt lõi của rối loạn phổ tự kỷ. Tuy nhiên, các bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định thuốc khi bé có các triệu chứng về mặt cơ thể ảnh hưởng nhiều đến cuộc sống như khó tập trung, lo âu, mất ngủ hoặc có hành vi gây tổn hại cho bản thân và người khác.
Dù vậy, việc sử dụng thuốc phải được tuân theo hướng dẫn của các bác sĩ chuyên khoa. Cha mẹ tuyệt đối không cho con tự ý sử dụng thuốc hoặc thực phẩm bổ sung nào khác.
Câu hỏi thường gặp
Người bị rối loạn tự kỷ có thể trải qua cuộc sống bình thường được không?
Nếu được chẩn đoán và điều trị đúng cách, người bệnh có thể làm việc, kết bạn và trải qua cuộc sống như những người bình thường khác. Không ít người có thể học tập, làm việc tương đối độc lập khỏi gia đình.
Bên cạnh đó, một số bệnh nhân tự kỷ mặc dù đã trưởng thành nhưng vẫn gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội và điều tiết cảm xúc.
Rối loạn tự kỷ điển hình có phải rối loạn phổ tự kỷ không?
Có. Hiện nay, các hệ thống chẩn đoán như DSM-5 đã gộp tự kỷ điển hình cùng một số hội chứng khác vào nhóm rối loạn phổ tự kỷ (ASD).
Rối loạn tự kỷ điển hình có chữa được không?
Đây là bệnh lý thần kinh mãn tính. Ngoài ra, hiệu quả điều trị còn phụ thuộc vào thời điểm can thiệp, biện pháp điều trị và mức độ đáp ứng với liệu pháp của từng bệnh nhi.
Đồng thời, quá trình điều trị bệnh lý này thường tính bằng năm nên rất khó khẳng định bệnh lý này có thể được điều trị hoàn toàn hay không.
Có thể nói, rối loạn tự kỷ điển hình (Hội chứng Kanner) là thuật ngữ đã từng được sử dụng để mô tả những trẻ có khó khăn rõ rệt trong giao tiếp, tương tác xã hội và có các hành vi, sở thích lặp đi lặp lại. Hiện nay, các biểu hiện này được đánh giá trong phạm vi rối loạn phổ tự kỷ (ASD) thay vì xem là một thể bệnh riêng. Để được giải đáp mọi thắc mắc, quý khách hàng có thể liên hệ qua HOTLINE 1900 1806 hoặc ĐẶT LỊCH KHÁM tại website chính thức của bệnh viện